
biểu hiện của mũi rộng
mũi rộng / mũi rộng指鼻背或cánh mũi / cánh mũi横向宽度过大,正面显"cột mũi / cột mũi宽、鼻头大",缺乏精致感。常见为鼻骨过宽(鼻根至鼻背中段间距大)和/或鼻翼外张。
Đánh giá tỷ lệ chiều rộng
thẩm mỹ của bộ mũi关注鼻背宽度与两眼间距、鼻长的关系。需先判断是骨性宽还是软组织(鼻翼)宽,二者处理方式不同。
phương thức thu hẹp
Đẩy vào xương mũi (cắt xương):将过宽的鼻骨向中线靠拢,缩窄鼻背;
xử lý cánh mũi:鼻翼外张者需同期Cánh mũi bị thu nhỏ或内收;
Thiết kế tổng hợp tránh thu hẹp đơn giản dẫn đến lưng mũi sụp đổ hoặc không tự nhiên.
Coi chừng nhé
Cắt xương có thời gian phục hồi sưng và bầm tím, cần bác sĩ kiểm soát phạm vi đẩy vào trong, quá thấp có thể hiển thị mũi phẳng.
Phương án dựa trên đo lường trực tiếp.



